策划
cè huà
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to plot
- 2. to scheme
- 3. to bring about
- 4. to engineer
- 5. planning
- 6. producer
- 7. planner