Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

策反

cè fǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to instigate (rebellion etc)
  2. 2. incitement (e.g. to desertion within opposing camp)

Từ cấu thành 策反