xiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dwarf bamboo
  2. 2. thin bamboo

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你住在 山市嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834372)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.