筵
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chiếu tre để ngồi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 筵
tiệc tiễn biệt
tiệc cưới
tiệc mừng thọ
mọi cuộc vui rồi cũng tàn
tiệc cưới
tiệc có ca hát
pháp tòa, chỗ ngồi của người giảng pháp (Phật giáo)
tiệc mừng đầy tháng (tổ chức vào ngày thứ ba sau khi sinh em bé, theo truyền thống)
tiệc rượu
đại tiệc
tiệc
tiệc
thuế tiệc
tiệc
tiệc chay
nơi vua nghe giảng kinh sách (thời xưa)
tiệc thịnh soạn
ghế của thầy giáo
tiệc rượu
mở tiệc