Bỏ qua đến nội dung

筷子

kuài zi
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đũa

Quan hệ giữa các từ

Từ tương ứng

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请给我一双 筷子
他吧的一声把 筷子 折断了。
这家餐厅使用一次性 筷子
他吧的一声,把 筷子 折断了。
筷子 吃飯難嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6199296)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 筷子