Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đũa
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 5请给我一双 筷子 。
他吧的一声把 筷子 折断了。
这家餐厅使用一次性 筷子 。
他吧的一声,把 筷子 折断了。
用 筷子 吃飯難嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.