筹划
chóu huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lập kế hoạch và chuẩn bị
- 2. chuẩn bị và lên kế hoạch
- 3. lập kế hoạch và sắp xếp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“筹划”后常跟名词或动词性宾语,如“筹划活动”、“筹划资金”,少直接接从句。
Common mistakes
勿将“筹划”误作形容词;它是及物动词,必带宾语或用法宾语前置结构。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 筹划 一场大型会议。
They are planning and preparing a large conference.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.