筹备
chóu bèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuẩn bị
- 2. sẵn sàng
- 3. điều chỉnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
筹备常与会议、活动、展览等名词搭配,如筹备会议、筹备展览。
Common mistakes
不要与“准备”混淆:筹备强调大型、有组织的计划过程,准备更通用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 筹备 一场大型会议。
They are preparing a large conference.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.