Bỏ qua đến nội dung

筹备

chóu bèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuẩn bị
  2. 2. sẵn sàng
  3. 3. điều chỉnh

Usage notes

Collocations

筹备常与会议、活动、展览等名词搭配,如筹备会议、筹备展览。

Common mistakes

不要与“准备”混淆:筹备强调大型、有组织的计划过程,准备更通用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在 筹备 一场大型会议。
They are preparing a large conference.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.