Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gây quỹ
- 2. tập hợp vốn
- 3. tìm nguồn vốn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
筹措 is specifically for raising funds or resources, not for planning or organizing events; use 筹备 for that.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 筹措 资金。
They are raising funds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.