Bỏ qua đến nội dung

筹码

chóu mǎ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chíp
  2. 2. phiếu cược

Usage notes

Collocations

Usually used with verbs like 有 (have bargaining chips), 增加 (increase chips), or 失去 (lose chips) in negotiating contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他手里有不少 筹码 ,谈判时很有底气。
He has quite a few bargaining chips in hand, so he is very confident during the negotiation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.