Bỏ qua đến nội dung

简历

jiǎn lì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sơ yếu lý lịch
  2. 2. hồ sơ lý lịch
  3. 3. CV

Usage notes

Common mistakes

简历 refers to a concise summary of education and experience, not a lengthy autobiography.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我投了一份 简历 给那家公司。
I sent a résumé to that company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 简历