Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sơ yếu lý lịch
- 2. hồ sơ lý lịch
- 3. CV
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
简历 refers to a concise summary of education and experience, not a lengthy autobiography.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我投了一份 简历 给那家公司。
I sent a résumé to that company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.