简易
jiǎn yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đơn giản
- 2. đơn sơ
- 3. đơn giản và dễ dàng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
简易 is not used to describe people; use 头脑简单 for 'simple-minded' instead.
Formality
Slightly more formal than 简单, often used in instructions or official contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一个 简易 的解决方法。
This is a simple and easy solution.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.