Bỏ qua đến nội dung

简易

jiǎn yì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn giản
  2. 2. đơn sơ
  3. 3. đơn giản và dễ dàng

Usage notes

Common mistakes

简易 is not used to describe people; use 头脑简单 for 'simple-minded' instead.

Formality

Slightly more formal than 简单, often used in instructions or official contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个 简易 的解决方法。
This is a simple and easy solution.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 简易