简洁
jiǎn jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắn gọn
- 2. đ扼要
- 3. súc tích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly paired with words like 语言 (language), 文字 (writing), 风格 (style).
Common mistakes
Not typically used for objects or appearances; use 简单 (jiǎndān) for physical simplicity.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的回答非常 简洁 。
His answer was very concise.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.