简直
jiǎn zhí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thật sự
- 2. thực sự
- 3. thật
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“是”、“就像”搭配构成夸张比喻,如“简直像电影里的情节”。
Common mistakes
“简直”用于夸张或强调,常与“是”连用(如“简直是天才”),不能只理解为“simply”;避免仅当“simply”用,如误说“我简直去商店”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个主意 简直 太好了!
This idea is simply too good!
你这么做 简直 是画蛇添足。
What you did is simply gilding the lily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.