简称
jiǎnchēng
HSK 3.0 Cấp 7
Danh từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. abbreviation
- 2. to be called ... for short
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘简称’和‘缩写’都指简短的名称,但‘简称’常用于机构或常用词(如‘中国’简称‘华’),而‘缩写’多用于抽取首字母或音节(如CNSA)。
Formality
‘简称’用于正式和非正式场合均可,没有特定的语域限制。
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国的 简称 是“华”。
China is called "Hua" for short.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.