简陋
jiǎn lòu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đơn giản và thô sơ
- 2. đơn giản và sơ sài
- 3. đơn giản và thô
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这间房子很 简陋 ,只有一张床和一张桌子。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.