Bỏ qua đến nội dung

简陋

jiǎn lòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn giản và thô sơ
  2. 2. đơn giản và sơ sài
  3. 3. đơn giản và thô

Usage notes

Collocations

Commonly used with 条件, 设备, 房屋, etc. to describe poor living or working conditions.

Common mistakes

Learners often confuse 简陋 with 简单, but 简陋 implies inadequacy or shabbiness, while 简单 simply means uncomplicated.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这间房子很 简陋 ,只有一张床和一张桌子。
This room is very simple and crude, with only a bed and a table.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 简陋