箍
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cái đai
- 2. đai, buộc bằng đai
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 箍
đóng đai
mắc cài chỉnh nha
cái vòng
đóng đai vào rổ
bịt mõm
nhẫn (phương ngữ)
dây đai
thùng có đai
thợ đóng thùng
tiệm đóng thùng gỗ
hàn gắn tình cảm (tiếng Quảng Đông)
siết chặt bằng đai
bị tê (do bị buộc quá chặt)
thần chú thắt chặt vòng kim cô (trong Tây Du Ký)
xem 腿號|腿号
băng tay
lốp xe
cái đê (đồ dùng khâu vá)
đai sắt
băng đô
băng đô