箔
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chiếu đan (bằng lau, tre...)
- 2. rổ nuôi tằm
- 3. lá kim loại
- 4. giấy bạc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 箔
giấy thiếc
rèm ngọc
giấy tiền vàng
chiếu cói
nong để nuôi tằm
trang trí bằng giấy thiếc
giỏ đan để đựng đồ may vá (phương ngữ)
lá chì
lá bạc
giấy nhôm
giấy nhôm
giấy thiếc
giấy bạc
lá niken
lá bạc mỏng dùng làm tiền giấy cho người chết