Bỏ qua đến nội dung

管子

guǎn zi
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ống
  2. 2. ống hút

Usage notes

Collocations

“管子”通常用于具体实物,不用于抽象的“管道”(如“管理渠道”的缩写)

Common mistakes

“管子”特指中空长条物,别误用于实心杆(如“棍子”)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
水从 管子 里喷出来。
Water spurted out from the pipe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.