管子
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. ống
- 2. ống hút
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“管子”通常用于具体实物,不用于抽象的“管道”(如“管理渠道”的缩写)
Common mistakes
“管子”特指中空长条物,别误用于实心杆(如“棍子”)
Câu ví dụ
Hiển thị 1水从 管子 里喷出来。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.