Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

管束

guǎn shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to exercise control over
  2. 2. restriction; control

Câu ví dụ

Hiển thị 1
沒人 管束 或開導他。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 884713)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.