Bỏ qua đến nội dung

管辖

guǎn xiá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quản lý
  2. 2. có thẩm quyền
  3. 3. quản trị

Usage notes

Collocations

常与“范围”“区域”“法院”搭配,如“管辖范围”、“管辖区域”、“由...法院管辖”。

Common mistakes

管辖通常用于正式的法律或行政语境,表示权力范围;日常管理事物常用“管理”而非“管辖”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个案件由市法院 管辖
This case falls under the jurisdiction of the city court.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.