管辖
guǎn xiá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quản lý
- 2. có thẩm quyền
- 3. quản trị
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“范围”“区域”“法院”搭配,如“管辖范围”、“管辖区域”、“由...法院管辖”。
Common mistakes
管辖通常用于正式的法律或行政语境,表示权力范围;日常管理事物常用“管理”而非“管辖”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个案件由市法院 管辖 。
This case falls under the jurisdiction of the city court.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.