箧
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rương
- 2. hộp
- 3. hòm
- 4. va li
- 5. cặp
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 箧
dốc hết của cải
tủ sách
chất đầy rương hòm và giỏ sọt đến miệng (với châu báu)
hộp hoặc rương hình chữ nhật
một vật tầm thường
hòm
dài và mảnh
hộp tre
lật tung rương hòm
ăn trộm
kẻ trộm cắp
va li mây
va li du lịch
việc học cổ điển