箱子
xiāng zi
HSK 3.0 Cấp 4
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hòp
- 2. hòp đựng
- 3. hòp sắt
Câu ví dụ
Hiển thị 3她嘗試將 箱子 舉起,但發現舉不動。
箱子 殘破。
這個 箱子 裏裝滿了蘋果。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.