Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hòp
- 2. hòp đựng
- 3. hòp sắt
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个 箱子 太笨重了,我一个人搬不动。
这个 箱子 有1立方米。
这个 箱子 沉甸甸的。
这个 箱子 的体积很大。
他们一起抬 箱子 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.