Bỏ qua đến nội dung

箱子

xiāng zi
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hòp
  2. 2. hòp đựng
  3. 3. hòp sắt

Usage notes

Common mistakes

箱子 cannot be used for small containers like a pencil case; use 盒子 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 箱子 太笨重了,我一个人搬不动。
This box is too cumbersome; I can't move it alone.
这个 箱子 有1立方米。
This box has a volume of 1 cubic meter.
这个 箱子 沉甸甸的。
This box is heavy.
这个 箱子 的体积很大。
This box is very large in volume.
他们一起抬 箱子
They are carrying the box together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 箱子