篡
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chiếm đoạt
- 2. soán đoạt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 篡
soán ngôi
chiếm đoạt
giết vua để soán ngôi
làm giả
soán chính
soán quyền
soán đoạt
soán lập
kẻ soán ngôi
soán quân
nổi loạn
soán đoạt sự lãnh đạo của đảng