篡
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chiếm đoạt
- 2. soán đoạt
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 篡
soán ngôi
chiếm đoạt
giết vua để soán ngôi
làm giả
soán chính
soán quyền
soán đoạt
soán lập
kẻ soán ngôi
soán quân
nổi loạn
soán đoạt sự lãnh đạo của đảng