Bỏ qua đến nội dung

篮球

lán qiú
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bóng rổ

Usage notes

Common mistakes

打篮球 (dǎ lánqiú) is the correct verb for playing basketball, not 玩篮球 (wán lánqiú).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们明天有一场 篮球 比赛。
We have a basketball game tomorrow.
他喜欢很多运动,比如 篮球 和游泳。
He likes many sports, such as basketball and swimming.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.