Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bóng rổ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
打篮球 (dǎ lánqiú) is the correct verb for playing basketball, not 玩篮球 (wán lánqiú).
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们明天有一场 篮球 比赛。
We have a basketball game tomorrow.
他喜欢很多运动,比如 篮球 和游泳。
He likes many sports, such as basketball and swimming.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.