Bỏ qua đến nội dung

簇拥

cù yōng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vây quanh
  2. 2. bảo vệ
  3. 3. tiễn đưa

Usage notes

Collocations

“簇拥”常见于描写人群热情围绕中心人物或护送场景,如“歌迷簇拥着明星”、“群众簇拥着英雄”。主语必须是人或人群,不可用于抽象事物。

Common mistakes

“簇拥”自带拥挤、密集感,不可用于少数人围着的情况。例:三五个人在说话不能用“簇拥”,要用“围”。