Bỏ qua đến nội dung

簌簌

sù sù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. very slight sound
  2. 2. rustling (onom.)
  3. 3. to stream down (of tears)
  4. 4. luxuriant growth (of vegetation)

Từ cấu thành 簌簌