Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sàng (gạo) bằng nia; quăng lên quăng xuống

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

19 nét