籀
zhòu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (văn chương) chữ triện dùng trong thời kỳ tiền Hán
- 2. đọc to, tụng
- 3. đọc (thành tiếng)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
19 nét