Bỏ qua đến nội dung

籍贯

jí guàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quê quán
  2. 2. nơi gốc
  3. 3. nơi sinh quán

Usage notes

Formality

籍贯 is a formal term used in official documents, resumes, and forms to denote one's ancestral origin or registered birthplace. In casual conversation, people often use 老家 or 家乡 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 籍贯 是山东。
His native place is Shandong.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.