米特·罗姆尼
mǐ tè · luó mǔ ní
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mitt Romney (1947-), US Republican contender 2012
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.