米粉
mǐ fěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rice flour
- 2. rice-flour noodles
- 3. (Internet slang) Xiaomi fan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.