Bỏ qua đến nội dung

米饭

mǐ fàn
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơm
  2. 2. cơm trắng

Usage notes

Collocations

Common measure word is 碗 (wǎn, bowl): 一碗米饭 (a bowl of rice). Also 份 (fèn) for a portion.

Common mistakes

Don't confuse 米饭 (cooked rice) with 米 (uncooked rice) or 饭 (meal/generic cooked grain). Use 米饭 to specify cooked rice as a food.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
米饭 是中国人的主食。
Rice is the staple food for Chinese people.
请给我一碗 米饭
Please give me a bowl of rice.
我每天中午吃一碗 米饭
I eat a bowl of rice every day at noon.
米饭
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10961144)
我在吃 米饭
Nguồn: Tatoeba.org (ID 334506)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 米饭