Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

类篇

lèi piān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Leipian, Chinese character dictionary with 31,319 entries, compiled by Sima Guang 司馬光|司马光[sī mǎ guāng] et al in 11th century

Từ cấu thành 类篇