Bỏ qua đến nội dung

粉䎃

fěn rǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lông tơ phấn (ở chim)

Từ cấu thành 粉䎃