Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

粉尘

fěn chén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dust
  2. 2. airborne powder
  3. 3. solid particulate matter

Từ cấu thành 粉尘