Bỏ qua đến nội dung

粉碎

fěn suì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đập nát
  2. 2. nghiền nát
  3. 3. phá hủy

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

粉碎 is often used with abstract objects like 阴谋 (conspiracy) or 希望 (hope), meaning 'to shatter'.

Common mistakes

Not to be confused with 破碎 (broken) which describes the state, while 粉碎 emphasizes the action of crushing into powder.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的希望被彻底 粉碎 了。
His hopes were completely shattered.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.