粉红
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hồng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 粉红
thanh niên Trung Quốc theo chủ nghĩa dân tộc trên mạng
chim sơn ca hồng (Pericrocotus roseus)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo hồng (Pastor roseus)
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn hồng (Sterna dougallii)
(loài chim ở Trung Quốc) chim manh hồng ngực (Anthus roseatus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng châu Á (Leucosticte arctoa)
màu hồng