Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

粉红

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

fěn hóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pink

Từ chứa 粉红

小粉红
xiǎo fěn hóng

young Chinese cyber-nationalists

粉红山椒鸟
fěn hóng shān jiāo niǎo

(bird species of China) rosy minivet (Pericrocotus roseus)

粉红椋鸟
fěn hóng liáng niǎo

(bird species of China) rosy starling (Pastor roseus)

粉红燕鸥
fěn hóng yàn ōu

(bird species of China) roseate tern (Sterna dougallii)

粉红胸鹨
fěn hóng xiōng liù

(bird species of China) rosy pipit (Anthus roseatus)

粉红腹岭雀
fěn hóng fù lǐng què

(bird species of China) Asian rosy finch (Leucosticte arctoa)

粉红色
fěn hóng sè

pink

Từ cấu thành 粉红

红
hóng

red

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.