粉红
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hồng
Từ chứa 粉红
thanh niên Trung Quốc theo chủ nghĩa dân tộc trên mạng
chim sơn ca hồng (Pericrocotus roseus)
(loài chim ở Trung Quốc) sáo hồng (Pastor roseus)
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn hồng (Sterna dougallii)
(loài chim ở Trung Quốc) chim manh hồng ngực (Anthus roseatus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng châu Á (Leucosticte arctoa)
màu hồng