Bỏ qua đến nội dung

粉色

fěn sè
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hồng
  2. 2. màu hồng

Usage notes

Common mistakes

As a color, 粉色 is the standard term for 'pink'; 粉红色 is also used but 粉色 is more common. Do not confuse with 粉红 (fěnhóng) as an adjective meaning 'erotic' in phrases like 粉红新闻 (gossip news).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她喜欢 粉色 的裙子。
She likes pink dresses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.