Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

粒子

lì zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. grain (of rice)
  2. 2. granule

Từ cấu thành 粒子