Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

粗分

cū fēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. broad classification
  2. 2. (when followed by 為|为[wéi]) to roughly divide (into category A, category B, ...)