Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dán
- 2. dính
- 3. keo
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
在计算机语境中,常与“复制”连用:复制然后粘贴。
Common mistakes
注意:当表示“黏附”义时,台湾读作 nián tiē,写法为“黏贴”;中国大陆普通话中,“粘贴”读作 zhān tiē,但“粘”字单用时有 nián 音(如“粘稠”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把图片 粘贴 到文档里。
Please paste the picture into the document.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.