Bỏ qua đến nội dung

粘贴

zhān tiē
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dán
  2. 2. dính
  3. 3. keo

Usage notes

Collocations

在计算机语境中,常与“复制”连用:复制然后粘贴。

Common mistakes

注意:当表示“黏附”义时,台湾读作 nián tiē,写法为“黏贴”;中国大陆普通话中,“粘贴”读作 zhān tiē,但“粘”字单用时有 nián 音(如“粘稠”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把图片 粘贴 到文档里。
Please paste the picture into the document.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.