Bỏ qua đến nội dung

粪便

fèn biàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân
  2. 2. phân người
  3. 3. phân động vật

Usage notes

Collocations

Common collocation: 粪便检查 (stool examination).

Formality

粪便 is a formal or scientific term; in everyday conversation, 大便 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生让我做 粪便 检查。
The doctor told me to have a stool test.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 粪便