Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phân
- 2. phân người
- 3. phân động vật
Quan hệ giữa các từ
Register variants
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common collocation: 粪便检查 (stool examination).
Formality
粪便 is a formal or scientific term; in everyday conversation, 大便 is more common.
Câu ví dụ
Hiển thị 1医生让我做 粪便 检查。
The doctor told me to have a stool test.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.