粪土

fèn tǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dirty soil
  2. 2. dung and dirt
  3. 3. (fig.) worthless thing

Câu ví dụ

Hiển thị 1
粪土
Nguồn: Tatoeba.org (ID 849657)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 粪土