粪青
fèn qīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. \shit youth\, sarcastic homonym for 憤青|愤青[fèn qīng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.