Bỏ qua đến nội dung

粮仓

liáng cāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. granary
  2. 2. barn
  3. 3. fig. bread basket (of fertile agricultural land)

Từ cấu thành 粮仓