Bỏ qua đến nội dung

粮食

liáng shi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực phẩm
  2. 2. lương thực
  3. 3. thức ăn

Usage notes

Collocations

粮食常与“安全”搭配,组成“粮食安全”,表示国家粮食供应保障。

Common mistakes

不可数,“一个粮食”是错误的,可以说“一种粮食”或“一些粮食”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
不要浪费 粮食
Don't waste food.
别糟蹋 粮食
Don't waste food.
这个库用来存储 粮食
This warehouse is used to store grain.
小麦是一种重要的 粮食 作物。
Wheat is an important food crop.
我们必须储备足够的 粮食 过冬。
We must store up enough grain for the winter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.