粳
jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. round-grained nonglutinous rice (Japonica rice)
- 2. Taiwan pr. [gēng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.