Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bánh tét
- 2. bánh chưng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
粽子 is countable and requires a measure word, e.g., 一个粽子 (one zongzi). Do not use it without a classifier.
Câu ví dụ
Hiển thị 2端午节我们要吃 粽子 。
We eat zongzi during the Dragon Boat Festival.
端午节的时候,我们会包 粽子 。
During the Dragon Boat Festival, we make zongzi.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.