Bỏ qua đến nội dung

粽子

zòng zi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh tét
  2. 2. bánh chưng

Usage notes

Common mistakes

粽子 is countable and requires a measure word, e.g., 一个粽子 (one zongzi). Do not use it without a classifier.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
端午节我们要吃 粽子
We eat zongzi during the Dragon Boat Festival.
端午节的时候,我们会包 粽子
During the Dragon Boat Festival, we make zongzi.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.